Từ trái nghĩa của prehension

Alternative for prehension

prehension /pri'henʃn/
  • danh từ
    • sự cầm, sự nắm
    • sự hiểu

Từ đồng nghĩa của prehension

prehension Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock