Trái nghĩa của preeminently

Alternative for preeminently

preeminently
  • phó từ
    • xuất sắc, ưu việt, hơn hẳn; đứng trên những cái khác, trội hơn những người khác

Đồng nghĩa của preeminently

preeminently Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock