Từ trái nghĩa của pissed

Alternative for pissed

pissed /pist/
  • tính từ
    • (từ lóng) say bí tỉ, say khướt

Tính từ

Opposite of irritable and inclined to speak sharply

Từ đồng nghĩa của pissed

pissed Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock