Từ trái nghĩa của pharmacological

Alternative for pharmacological

pharmacological
  • tính từ
    • (thuộc) dược lý

Từ đồng nghĩa của pharmacological

pharmacological Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock