Từ trái nghĩa của peritoneum

Alternative for peritoneum

peritoneum /,peritou'ni:əm/
  • danh từ, số nhiều peritonea /,peritou'ni:ə/
    • (giải phẫu) màng bụng

Từ đồng nghĩa của peritoneum

peritoneum Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock