Từ trái nghĩa của perches

Alternative for perches

perches, perched, perching

Từ đồng nghĩa: rest, settle, sit, straddle,

Động từ

Opposite of to come to rest after a descent from above

Từ đồng nghĩa của perches

perches Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock