Trái nghĩa của peduncles

Alternative for peduncles

peduncle /pi'dʌɳkl/
  • danh từ
    • (thực vật học) cuống (hoa, quả)

Đồng nghĩa của peduncles

peduncles Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock