Trái nghĩa của passerines

Alternative for passerines

passerine /'pæsərain/
  • tính từ
    • (động vật học) (thuộc) bộ chim sẻ
    • nhỏ như chim sẻ
    • danh từ
      • (động vật học) chim thuộc bộ chim sẻ

    Đồng nghĩa của passerines

    passerines Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock