Từ trái nghĩa của parboils

Alternative for parboils

parboil /'pɑ:bɔil/
  • ngoại động từ
    • đun sôi nửa chừng
    • (nghĩa bóng) hun nóng (mặt trời...)

Động từ

Opposite of to boil food briefly so that it is partly cooked

Từ đồng nghĩa của parboils

parboils Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock