Trái nghĩa của parapsychologies

Alternative for parapsychologies

parapsychology
  • danh từ
    • sự nghiên cứu các hiện tượng thần kinh ngoài lãnh vực tâm lý bình thường
    • cận tâm lý học

Đồng nghĩa của parapsychologies

parapsychologies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock