Từ trái nghĩa của paralytic

Alternative for paralytic

paralytic /,pærə'litik/
  • tính từ
    • (y học) bị liệt
    • (nghĩa bóng) bị tê liệt
    • (từ lóng) say mèm, say tí bỉ
    • danh từ
      • người bị liệt ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))

    Tính từ

    Opposite of relating to paralysis

    Tính từ

    Opposite of highly inebriated from the effects of alcohol

    Từ đồng nghĩa của paralytic

    paralytic Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock