Trái nghĩa của overpressure

Alternative for overpressure

overpressure /'ouvə'preʃə/
  • danh từ
    • áp lực quá cao
    • việc làm quá bận

Động từ

Opposite of to subject to a high pressure

Danh từ

Insufficient pressure

Đồng nghĩa của overpressure

overpressure Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock