Trái nghĩa của outrider

Alternative for outrider

outrider /'aut,raidə/
  • danh từ
    • người cưỡi ngựa đi hầu; người cưỡi ngựa đi mở đường
    • người đi chào hàng

Danh từ

Opposite of a sign or warning of something to come

Danh từ

Opposite of a person whose job it is to keep watch or survey an area

Đồng nghĩa của outrider

outrider Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock