Từ trái nghĩa của ostracism

Alternative for ostracism

ostracism /'ɔstrəsizm/
  • danh từ
    • sự đày, sự phát vãng
    • sự khai trừ, sự tẩy chay; sự loại ra ngoài (tổ chức...)

Danh từ

Opposite of the act of ignoring or refusing to speak to another person

Từ đồng nghĩa của ostracism

ostracism Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock