Trái nghĩa của osteoporosis

Alternative for osteoporosis

osteoporosis
  • danh từ
    • chứng loãng xương

Danh từ

Elevation in bone density

Đồng nghĩa của osteoporosis

osteoporosis Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock