Từ trái nghĩa của orphanhood

Alternative for orphanhood

orphanhood /'ɔ:fənhud/
  • danh từ
    • cảnh mồ côi

Từ đồng nghĩa của orphanhood

orphanhood Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock