Trái nghĩa của orating

Alternative for orating

orate /ɔ:'reit/ (oratorise) /'ɔrətəraiz/ (oratorize) /'ɔrətəraiz/
  • nội động từ
    • (đùa cợt) khua môi múa mép, diễn thuyết

Tính từ

Opposite of speaking

Đồng nghĩa của orating

orating Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock