Trái nghĩa của onstage

Alternative for onstage

onstage
  • tính từ, phó từ
    • trên sân khấu; cử toạ trông thấy được

Phó từ

Opposite of taking place on the part of a stage that is visible to the audience

Đồng nghĩa của onstage

onstage Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock