Từ trái nghĩa của occidental

Alternative for occidental

occidentals

Từ trái nghĩa: Oriental,

Tính từ

Lying towards, near, or facing the west

Từ đồng nghĩa của occidental

occidental Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock