Trái nghĩa của obturate

Alternative for obturate

obturate /'ɔbtjuəreit/
  • ngoại động từ
    • đút nút, lắp, bịt, hàn

Đồng nghĩa của obturate

obturate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock