Từ trái nghĩa của oboist

Alternative for oboist

oboist /'oubouist/
  • danh từ
    • (âm nhạc) người thổi kèn ôboa

Từ đồng nghĩa của oboist

oboist Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock