Trái nghĩa của numeracy

Alternative for numeracy

numeracy
  • danh từ
    • sự giỏi toán

Danh từ

Opposite of mathematical ability

Danh từ

Opposite of the act or process of performing mathematical operations

Đồng nghĩa của numeracy

numeracy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock