Trái nghĩa của neology

Alternative for neology

neology /ni:'ɔlədʤi/
  • danh từ
    • sự dùng từ mới
    • từ mới

Danh từ

Opposite of a newly coined word or expression

Đồng nghĩa của neology

neology Thành ngữ, tục ngữ

English Vocalbulary

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock