Từ trái nghĩa của naturalise

Alternative for naturalise

naturalise /'nætʃrəlaiz/ (naturalise) /'nætʃrəlaiz/
  • ngoại động từ
    • tự nhiên hoá
    • nhập tịch (từ, phong tục...)
      • many Chinese words have been naturalized in the Vietnamese language: nhiều từ Hán được nhập tịch vào tiếng Việt
    • làm hợp thuỷ thổ (cây, vật)
    • nội động từ
      • hợp thuỷ thổ (cây, vật)
      • nghiên cứu tự nhiên học

    Động từ

    (with reference to a cultivated plant) Opposite of to establish or become established in a natural situation

    Động từ

    Opposite of emancipate or empower

    Động từ

    Opposite of to adapt to a new climate or environment

    Động từ

    Opposite of to cause someone to become accustomed or desensitized to something (usually) unpleasant

    Từ đồng nghĩa của naturalise

    naturalise Thành ngữ, tục ngữ

    Music ♫

    Copyright: Proverb ©

    You are using Adblock

    Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

    Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

    I turned off Adblock