Từ trái nghĩa của mutes

Alternative for mutes

mutes, muted, muting

Từ đồng nghĩa: dumb, silent, speechless, voiceless,

Từ trái nghĩa: deaf,

Động từ

Opposite of to muffle or deaden the sound of

Từ đồng nghĩa của mutes

mutes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock