Trái nghĩa của musculatures

Alternative for musculatures

musculature /'mʌskjulətʃə/
  • danh từ
    • hệ thống bắp thịt, hệ thống cơ (trong cơ thể...)

Đồng nghĩa của musculatures

musculatures Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock