Trái nghĩa của monody

Alternative for monody

monody /'mɔnədi/
  • danh từ
    • bài thơ độc xướng
    • bài thơ điếu tang

Danh từ

Opposite of a song or poem of lamentation or mourning for a dead person

Đồng nghĩa của monody

monody Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock