Từ trái nghĩa của moister

Alternative for moister

moister, moistest

Từ đồng nghĩa: damp, dank, humid, watery, wet,

Tính từ

Opposite of comparative for slightly wet

Từ đồng nghĩa của moister

moister Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock