Từ trái nghĩa của misrepresentations

Alternative for misrepresentations

misrepresentation /'mis,reprizen'teiʃn/
  • danh từ
    • sự trình bày sai, sự miêu tả sai
    • sự xuyên tạc, sự bóp méo (sự việc)

Danh từ

Opposite of plural for an unfair or dishonest account or exposition

Từ đồng nghĩa của misrepresentations

misrepresentations Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock