Trái nghĩa của mishit

Alternative for mishit

mishit
  • ngoại động từ
    • ném (một quả bóng) một cách tồi
    • danh từ

Động từ

Opposite of to perform a task incompetently

Đồng nghĩa của mishit

mishit Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock