Trái nghĩa của misanthropies

Alternative for misanthropies

misanthropy /mi'zænθrəpi/
  • danh từ
    • tính ghét người, lòng ghét người

Danh từ

Opposite of plural for hatred or dislike of people or mankind

Đồng nghĩa của misanthropies

misanthropies Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock