Từ trái nghĩa của millimeter

Alternative for millimeter

millimeters

Từ đồng nghĩa: millimetre, mm,

Danh từ

Opposite of slight or narrow amount
lot

Danh từ

Opposite of a short distance

Từ đồng nghĩa của millimeter

millimeter Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock