Từ trái nghĩa của middy

Alternative for middy

middies

Từ đồng nghĩa: middy blouse,

Danh từ

Opposite of a mariner or sailor, one who mans a ship

Từ đồng nghĩa của middy

middy Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock