Từ trái nghĩa của metropolitans

Alternative for metropolitans

metropolitans

Từ đồng nghĩa: city, civic, municipal, urban,

Danh từ

Opposite of plural for an inhabitant of a metropolis or city

Từ đồng nghĩa của metropolitans

metropolitans Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock