Từ trái nghĩa của megaseme

Tính từ

Having the orbital index relatively small

Từ đồng nghĩa của megaseme

megaseme Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock