Trái nghĩa của maudlinness

Alternative for maudlinness

maudlinness
  • danh từ
    • tính hay thương cảm; tính ủy mị

Danh từ

Opposite of exaggerated and self-indulgent tenderness, sadness, or nostalgia

Đồng nghĩa của maudlinness

maudlinness Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock