Trái nghĩa của mattings

Alternative for mattings

matting /'mætiɳ/
  • danh từ
    • chiếu thảm
    • nguyên liệu dệt chiếu; nguyên liệu dệt thảm

Đồng nghĩa của mattings

mattings Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock