Từ trái nghĩa của mater

Alternative for mater

mater /'meitə/
  • danh từ
    • (ngôn ngữ nhà trường), (từ lóng) mẹ, bà bô, bà via

Danh từ

Opposite of a woman in relation to her child or children

Từ đồng nghĩa của mater

mater Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock