Từ trái nghĩa của manure

Alternative for manure

manures, manured, manuring

Từ đồng nghĩa: muck,

Động từ

Opposite of to apply manure (as fertilizer or soil improver)

Động từ

Opposite of to make more fertile

Từ đồng nghĩa của manure

manure Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock