Từ trái nghĩa của maltreatments

Alternative for maltreatments

maltreatment /mæl'tri:tmənt/
  • danh từ
    • sự ngược đâi, sự bạc đãi, sự hành hạ

Danh từ

Opposite of plural for cruel or harmful treatment or abuse

Từ đồng nghĩa của maltreatments

maltreatments Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock