Từ trái nghĩa của malingers

Alternative for malingers

malingers, malingered, malingering

Từ đồng nghĩa: skulk,

Động từ

Opposite of to feign illness, injury, or incapacitation in order to avoid work or obligation

Từ đồng nghĩa của malingers

malingers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock