Từ trái nghĩa của magistrate

Alternative for magistrate

magistrates

Từ đồng nghĩa: judge,

Danh từ

Opposite of a public official whose duty it is to administer the law

Danh từ

Opposite of administrator

Từ đồng nghĩa của magistrate

magistrate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock