Từ trái nghĩa của macroclimate

Alternative for macroclimate

macroclimate
  • danh từ
    • khí hậu ở một khu vực lớn

Danh từ

Climate of a very small or restricted area

Từ đồng nghĩa của macroclimate

macroclimate Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock