Từ trái nghĩa của lymphopenic

Tính từ

Having the normal number of lymphocytes in the blood

Từ đồng nghĩa của lymphopenic

lymphopenic Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock