Trái nghĩa của lyes

Alternative for lyes

lye /lai/
  • danh từ
    • thuốc giặt quần áo
    • nước kiềm, dung dịch kiềm

Đồng nghĩa của lyes

lyes Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock