Trái nghĩa của lozenge

Alternative for lozenge

lozenge /'lɔzindʤ/
  • danh từ
    • hình thoi
    • (dược học) viên thuốc hình thoi

Danh từ

Opposite of gemstone

Đồng nghĩa của lozenge

lozenge Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock