Từ trái nghĩa của limbers

Alternative for limbers

limbers, limbered, limbering

Từ đồng nghĩa: elastic, flexible, pliable,

Động từ

Unlimbers

Từ đồng nghĩa của limbers

limbers Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock