Trái nghĩa của life expectancy

Alternative for life expectancy

life expectancy /'laifiks'pektənsi/
  • danh từ
    • tuổi thọ trung bình (của một hạng người theo thống kê)

Đồng nghĩa của life expectancy

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock