Từ trái nghĩa của licensee

Alternative for licensee

licensee /,laisən'si:/
  • danh từ
    • người được cấp giấy phép, người được cấp môn bài, người được cấp đăng ký

Danh từ

Opposite of the person responsible for the running of an inn

Danh từ

Opposite of person who owns something

Từ đồng nghĩa của licensee

licensee Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock