Từ trái nghĩa của lent

Alternative for lent

Từ đồng nghĩa: Lent, Lententide,

lends, lent, lending

Từ đồng nghĩa: advance, give, loan,

Từ trái nghĩa: borrow,

Động từ

Opposite of past tense for to contribute or add (a quality) to

Tính từ

Opposite of appropriated

Từ đồng nghĩa của lent

lent Thành ngữ, tục ngữ

Music ♫

Copyright: Proverb ©

You are using Adblock

Our website is made possible by displaying online advertisements to our visitors.

Please consider supporting us by disabling your ad blocker.

I turned off Adblock